| Tên hàng hóa | Qui cách | Chiều dài | Mác thép |
| Thép thanh vằn Việt Mỹ (VAS) | Φ10 – Φ20 | 11,7m | CB300-V |
| Thép thanh vằn Việt Mỹ (VAS) | Φ10 – Φ20 | 11,7m | Gr40 |
| Thép thanh vằn Việt Mỹ (VAS) | Φ10 – Φ32 | 11,7m | CB400-V |
| Thép thanh vằn Việt Mỹ (VAS) | Φ10 – Φ32 | 11,7m | CB500-V |
| Tên hàng hóa | Qui cách | Chiều dài | Mác thép |
| Thép thanh vằn Việt Mỹ (VAS) | Φ10 – Φ20 | 11,7m | CB300-V |
| Thép thanh vằn Việt Mỹ (VAS) | Φ10 – Φ20 | 11,7m | Gr40 |
| Thép thanh vằn Việt Mỹ (VAS) | Φ10 – Φ32 | 11,7m | CB400-V |
| Thép thanh vằn Việt Mỹ (VAS) | Φ10 – Φ32 | 11,7m | CB500-V |
Lỗi: Không tìm thấy biểu mẫu liên hệ.